Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

本土

běntǔ

Trong tiếng Trung, 本土 (běntǔ) có nghĩa là “bản địa; nội địa; quê hương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản địa
  2. nội địa
  3. quê hương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多本土企业发展得很快。
    Xǔduō běntǔ qǐyè fāzhǎn de hěn kuài.
    Nhiều doanh nghiệp bản địa phát triển rất nhanh.

Chữ Hán