本土
Trong tiếng Trung, 本土 (běntǔ) có nghĩa là “bản địa; nội địa; quê hương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản địa
- nội địa
- quê hương
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 本土 (běntǔ) có nghĩa là “bản địa; nội địa; quê hương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.