Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泥土

nítǔ

Trong tiếng Trung, 泥土 (nítǔ) có nghĩa là “đất; bùn đất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đất
  2. bùn đất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨后空气里有泥土的气味。
    Yǔ hòu kōngqì lǐ yǒu nítǔ de qìwèi.
    Sau cơn mưa, trong không khí thoang thoảng mùi đất.

Chữ Hán