Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

水泥

shuǐní

Trong tiếng Trung, 水泥 (shuǐní) có nghĩa là “xi măng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xi măng

Lượng từ: 袋

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 建造这栋房子需要很多水泥。
    Jiànzào zhè dòng fángzi xūyào hěn duō shuǐní.
    Xây dựng ngôi nhà này cần rất nhiều xi măng.

Chữ Hán