泥
Trong tiếng Trung, 泥 (ní) có nghĩa là “bùn; đất sét; bột nghiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bùn
- đất sét
- bột nghiền
Cách đọc khác: nì — restrained
Trong tiếng Trung, 泥 (ní) có nghĩa là “bùn; đất sét; bột nghiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: nì — restrained