Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

泥

ní

Trong tiếng Trung, 泥 (ní) có nghĩa là “bùn; đất sét; bột nghiền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bùn
  2. đất sét
  3. bột nghiền

Cách đọc khác: nì — restrained

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下雨后,路上都是泥。
    Xiàyǔ hòu, lùshang dōu shì ní.
    Sau cơn mưa, đường đầy bùn.

Chữ Hán

泥
ní
bùn; đất sét
Từ chứa 泥