Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

泥潭

nítán

Trong tiếng Trung, 泥潭 (nítán) có nghĩa là “vũng bùn; bãi lầy; đầm lầy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vũng bùn
  2. bãi lầy
  3. đầm lầy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨后车子陷进了泥潭里。
    Yǔ hòu chēzi xiànjìn le nítán lǐ.
    Sau cơn mưa, xe bị lún vào vũng bùn.

Chữ Hán

潭
tán
deep pool; pond