Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

土匪

tǔfěi

Trong tiếng Trung, 土匪 (tǔfěi) có nghĩa là “thổ phỉ; cướp; giặc cướp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thổ phỉ
  2. cướp
  3. giặc cướp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 过去这座山上常有土匪抢劫。
    Guòqù zhè zuò shān shàng cháng yǒu tǔfěi qiǎngjié.
    Trước đây trên ngọn núi này thường có thổ phỉ cướp bóc.

Chữ Hán