Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

豆制品

dòuzhìpǐn
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 豆製品

Trong tiếng Trung, 豆制品 (dòuzhìpǐn) có nghĩa là “sản phẩm từ đậu; chế phẩm đậu nành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sản phẩm từ đậu
  2. chế phẩm đậu nành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我妈妈常常买豆制品吃。
    Wǒ māma chángcháng mǎi dòuzhìpǐn chī.
    Mẹ tôi thường mua các sản phẩm từ đậu để ăn.

Chữ Hán

豆
dòu
legume; pulse; bean; pea (颗,粒) (variant of 豆); legume; pulse; bean; pea (颗,粒)
Từ chứa 豆