豆制品
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 豆製品
Trong tiếng Trung, 豆制品 (dòuzhìpǐn) có nghĩa là “sản phẩm từ đậu; chế phẩm đậu nành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sản phẩm từ đậu
- chế phẩm đậu nành
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 豆制品 (dòuzhìpǐn) có nghĩa là “sản phẩm từ đậu; chế phẩm đậu nành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.