Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

品

pǐn

Trong tiếng Trung, 品 (pǐn) có nghĩa là “thưởng thức; sản phẩm; phẩm chất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thưởng thức
  2. sản phẩm
  3. phẩm chất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请您喝一口,品品这杯茶。
    Qǐng nín xīnyīkǒu, pǐnpin zhè bēi chá.
    Mời bạn uống một ngụm, nếm thử tách trà này.

Chữ Hán

品
pǐn
thưởng thức; sản phẩm
Từ chứa 品