Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

工艺品

gōngyìpǐn

Trong tiếng Trung, 工艺品 (gōngyìpǐn) có nghĩa là “đồ thủ công mỹ nghệ; hàng mỹ nghệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ thủ công mỹ nghệ
  2. hàng mỹ nghệ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店卖很多精美的工艺品。
    Zhè jiā diàn mài hěn duō jīngměi de gōngyìpǐn.
    Cửa hàng này bán rất nhiều đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo.

Chữ Hán