工艺
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 工藝
Trong tiếng Trung, 工艺 (gōngyì) có nghĩa là “thủ công; công nghệ; kỹ nghệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thủ công
- công nghệ
- kỹ nghệ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 工艺 (gōngyì) có nghĩa là “thủ công; công nghệ; kỹ nghệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.