Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

学艺

xuéyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 學藝

Trong tiếng Trung, 学艺 (xuéyì) có nghĩa là “học nghề; học nghệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. học nghề
  2. học nghệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他年轻时曾跟着一位老师傅学艺。
    Tā niánqīng shí céng gēnzhe yī wèi lǎoshīfu xuéyì.
    Thời trẻ anh ấy từng theo một người thợ già học nghề.

Chữ Hán