Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

文艺

wényì

Trong tiếng Trung, 文艺 (wényì) có nghĩa là “văn nghệ; văn học nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. văn nghệ
  2. văn học nghệ thuật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人都喜欢参加文艺活动。
    Niánqīngrén dōu xǐhuan cānjiā wényì huódòng.
    Giới trẻ đều thích tham gia các hoạt động văn nghệ.

Chữ Hán