文艺
Trong tiếng Trung, 文艺 (wényì) có nghĩa là “văn nghệ; văn học nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- văn nghệ
- văn học nghệ thuật
Trong tiếng Trung, 文艺 (wényì) có nghĩa là “văn nghệ; văn học nghệ thuật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.