文件
Trong tiếng Trung, 文件 (wénjiàn) có nghĩa là “tài liệu; tập tin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tài liệu
- tập tin
Lượng từ: 份
Trong tiếng Trung, 文件 (wénjiàn) có nghĩa là “tài liệu; tập tin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 份