Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

软件

ruǎnjiàn

Trong tiếng Trung, 软件 (ruǎnjiàn) có nghĩa là “phần mềm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phần mềm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我下载了一个好用的学习软件。
    Wǒ xiàzǎile yí gè hǎoyòng de xuéxí ruǎnjiàn.
    Tôi đã tải về một phần mềm học tập rất hữu ích.

Chữ Hán