Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

柔软

róuruǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 柔軟

Trong tiếng Trung, 柔软 (róuruǎn) có nghĩa là “mềm mại; êm ái; dẻo dai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mềm mại
  2. êm ái
  3. dẻo dai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只猫的毛非常柔软。
    Zhè zhī māo de máo fēicháng róuruǎn.
    Lông của con mèo này rất mềm mại.

Chữ Hán

柔
róu
soft; flexible
Từ chứa 柔