Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

软实力

ruǎnshílì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 軟實力

Trong tiếng Trung, 软实力 (ruǎnshílì) có nghĩa là “sức mạnh mềm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức mạnh mềm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 文化是国家软实力的重要部分。
    Wénhuà shì guójiā ruǎnshílì de zhòngyào bùfen.
    Văn hóa là một bộ phận quan trọng trong sức mạnh mềm của quốc gia.

Chữ Hán