软弱
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 軟弱
Trong tiếng Trung, 软弱 (ruǎnruò) có nghĩa là “yếu đuối; nhu nhược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- yếu đuối
- nhu nhược
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 软弱 (ruǎnruò) có nghĩa là “yếu đuối; nhu nhược”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.