Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

弱点

ruòdiǎn

Trong tiếng Trung, 弱点 (ruòdiǎn) có nghĩa là “nhược điểm; điểm yếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhược điểm
  2. điểm yếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人都有自己的优点和弱点。
    Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé ruòdiǎn.
    Mỗi người đều có ưu điểm và nhược điểm của riêng mình.

Chữ Hán