Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

减弱

jiǎnruò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 減弱

Trong tiếng Trung, 减弱 (jiǎnruò) có nghĩa là “yếu đi; giảm bớt; suy yếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yếu đi
  2. giảm bớt
  3. suy yếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 傍晚时外面的风力逐渐减弱了。
    Bàngwǎn shí wàimiàn de fēnglì zhújiàn jiǎnruòle.
    Đến chập tối, gió bên ngoài đã dần yếu đi.

Chữ Hán