Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

减肥

jiǎnféi

Trong tiếng Trung, 减肥 (jiǎnféi) có nghĩa là “giảm cân; ăn kiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảm cân
  2. ăn kiêng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了健康,他开始减肥了。
    Wèile jiànkāng, tā kāishǐ jiǎnféi le.
    Vì sức khỏe, anh ấy đã bắt đầu giảm cân.

Chữ Hán