Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肥胖

féipàng

Trong tiếng Trung, 肥胖 (féipàng) có nghĩa là “béo phì; mập mạp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. béo phì
  2. mập mạp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 缺乏运动容易导致肥胖。
    Quēfá yùndòng róngyì dǎozhì féipàng.
    Thiếu vận động rất dễ dẫn đến béo phì.

Chữ Hán