胖
Trong tiếng Trung, 胖 (pàng) có nghĩa là “béo; mập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- béo
- mập
Cách đọc khác: pán — healthy; at ease
Trong tiếng Trung, 胖 (pàng) có nghĩa là “béo; mập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: pán — healthy; at ease