Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

胖

pàng

Trong tiếng Trung, 胖 (pàng) có nghĩa là “béo; mập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. béo
  2. mập

Cách đọc khác: pán — healthy; at ease

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那只小猫看起来胖乎乎的。
    Nà zhī xiǎomāo kànqǐlái pànghūhū de.
    Chú mèo con đó trông béo múp míp.

Chữ Hán

胖
pán
béo; mập
Từ chứa 胖