Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肥皂

féizào

Trong tiếng Trung, 肥皂 (féizào) có nghĩa là “xà phòng; xà bông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xà phòng
  2. xà bông

Lượng từ: 块、条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 饭前要用肥皂认真洗手。
    Fànqián yào yòng féizào rènzhēn xǐshǒu.
    Trước bữa ăn phải dùng xà phòng rửa tay thật kỹ.

Chữ Hán