Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

肥沃

féiwò

Trong tiếng Trung, 肥沃 (féiwò) có nghĩa là “màu mỡ; phì nhiêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màu mỡ
  2. phì nhiêu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的土地非常肥沃,适合耕种。
    Zhèlǐ de tǔdì fēicháng féiwò, shìhé gēngzhòng.
    Đất đai ở đây rất màu mỡ, thích hợp để trồng trọt.

Chữ Hán