减轻
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 減輕
Trong tiếng Trung, 减轻 (jiǎnqīng) có nghĩa là “giảm bớt; làm nhẹ; giảm nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giảm bớt
- làm nhẹ
- giảm nhẹ
Trong tiếng Trung, 减轻 (jiǎnqīng) có nghĩa là “giảm bớt; làm nhẹ; giảm nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.