Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

减轻

jiǎnqīng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 減輕

Trong tiếng Trung, 减轻 (jiǎnqīng) có nghĩa là “giảm bớt; làm nhẹ; giảm nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảm bớt
  2. làm nhẹ
  3. giảm nhẹ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 运动可以帮助减轻压力。
    Yùndòng kěyǐ bāngzhù jiǎnqīng yālì.
    Vận động có thể giúp giảm bớt căng thẳng.

Chữ Hán