Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

减

jiǎn
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 減

Trong tiếng Trung, 减 (jiǎn) có nghĩa là “giảm; trừ; bớt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảm
  2. trừ
  3. bớt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 十减三等于七。
    Shí jiǎn sān děngyú qī.
    Mười trừ ba bằng bảy.

Chữ Hán

减
jiǎn
giảm; trừ
Từ chứa 减