轻松
Trong tiếng Trung, 轻松 (qīngsōng) có nghĩa là “thoải mái; nhẹ nhõm; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thoải mái
- nhẹ nhõm
- thư giãn
Trong tiếng Trung, 轻松 (qīngsōng) có nghĩa là “thoải mái; nhẹ nhõm; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.