Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

轻松

qīngsōng

Trong tiếng Trung, 轻松 (qīngsōng) có nghĩa là “thoải mái; nhẹ nhõm; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thoải mái
  2. nhẹ nhõm
  3. thư giãn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 考试结束以后,大家都觉得轻松多了。
    Kǎoshì jiéshù yǐhòu, dàjiā dōu juéde qīngsōng duō le.
    Sau khi kỳ thi kết thúc, mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.

Chữ Hán