Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

年轻

niánqīng

Trong tiếng Trung, 年轻 (niánqīng) có nghĩa là “trẻ; trẻ trung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trẻ
  2. trẻ trung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的新老师很年轻。
    Wǒmen de xīn lǎoshī hěn niánqīng.
    Giáo viên mới của chúng tôi rất trẻ.

Chữ Hán