Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

年

nián

Trong tiếng Trung, 年 (nián) có nghĩa là “năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năm

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我在北京住了三年。
    Wǒ zài Běijīng zhùle sān nián.
    Tôi đã sống ở Bắc Kinh ba năm.

Chữ Hán