年
Trong tiếng Trung, 年 (nián) có nghĩa là “năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- năm
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 年 (nián) có nghĩa là “năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个