Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

老年

lǎonián

Trong tiếng Trung, 老年 (lǎonián) có nghĩa là “tuổi già; người cao tuổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuổi già
  2. người cao tuổi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多老年人喜欢散步。
    Hěn duō lǎoniánrén xǐhuan sànbù.
    Nhiều người cao tuổi thích đi dạo.

Chữ Hán