Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

轻型

qīngxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 輕型

Trong tiếng Trung, 轻型 (qīngxíng) có nghĩa là “hạng nhẹ; cỡ nhẹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạng nhẹ
  2. cỡ nhẹ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家工厂生产轻型卡车。
    Zhè jiā gōngchǎng shēngchǎn qīngxíng kǎchē.
    Nhà máy này sản xuất xe tải hạng nhẹ.

Chữ Hán