Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

松

sōng

Trong tiếng Trung, 松 (sōng) có nghĩa là “lỏng; nới lỏng; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lỏng
  2. nới lỏng
  3. thư giãn

Lượng từ: 棵

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的鞋带松了。
    Wǒ de xiédài sōng le.
    Dây giày của tôi bị tuột rồi.

Chữ Hán

松
sōng
lỏng; nới lỏng
Từ chứa 松