松
Trong tiếng Trung, 松 (sōng) có nghĩa là “lỏng; nới lỏng; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lỏng
- nới lỏng
- thư giãn
Lượng từ: 棵
Trong tiếng Trung, 松 (sōng) có nghĩa là “lỏng; nới lỏng; thư giãn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 棵