Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

软

ruǎn

Trong tiếng Trung, 软 (ruǎn) có nghĩa là “mềm; dẻo; mềm dẻo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mềm
  2. dẻo
  3. mềm dẻo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张沙发很软,坐着很舒服。
    Zhè zhāng shāfā hěn ruǎn, zuòzhe hěn shūfu.
    Chiếc ghế sofa này rất mềm, ngồi rất thoải mái.

Chữ Hán

软
ruǎn
mềm; dẻo
Từ chứa 软