软
Trong tiếng Trung, 软 (ruǎn) có nghĩa là “mềm; dẻo; mềm dẻo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mềm
- dẻo
- mềm dẻo
Trong tiếng Trung, 软 (ruǎn) có nghĩa là “mềm; dẻo; mềm dẻo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.