Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

温柔

wēnróu

Trong tiếng Trung, 温柔 (wēnróu) có nghĩa là “dịu dàng; hiền dịu; mềm mỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dịu dàng
  2. hiền dịu
  3. mềm mỏng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她用温柔的声音安慰孩子。
    Tā yòng wēnróu de shēngyīn ānwèi háizi.
    Cô ấy dùng giọng nói dịu dàng để an ủi đứa trẻ.

Chữ Hán

温
wēn
warm; lukewarm; to warm up
Từ chứa 温
柔
róu
soft; flexible
Từ chứa 柔