Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

温暖

wēnnuǎn

Trong tiếng Trung, 温暖 (wēnnuǎn) có nghĩa là “ấm áp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ấm áp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天的天气很温暖。
    Chūntiān de tiānqì hěn wēnnuǎn.
    Thời tiết mùa xuân rất ấm áp.

Chữ Hán