Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

附件

fùjiàn

Trong tiếng Trung, 附件 (fùjiàn) có nghĩa là “tệp đính kèm; phụ lục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tệp đính kèm
  2. phụ lục
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请查收电子邮件里的附件。
    Qǐng cháshōu diànzǐ yóujiàn lǐ de fùjiàn.
    Xin vui lòng kiểm tra tệp đính kèm trong thư điện tử.

Chữ Hán