附件
Trong tiếng Trung, 附件 (fùjiàn) có nghĩa là “tệp đính kèm; phụ lục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tệp đính kèm
- phụ lục
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 附件 (fùjiàn) có nghĩa là “tệp đính kèm; phụ lục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.