Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

附

fù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 坿

Trong tiếng Trung, 附 (fù) có nghĩa là “đính kèm; phụ thêm; kèm theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đính kèm
  2. phụ thêm
  3. kèm theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这封邮件后面附了一份简历。
    Zhè fēng yóujiàn hòumiàn fùle yī fèn jiǎnlì.
    Kèm theo bức thư điện tử này là một bản sơ yếu lý lịch.

Chữ Hán

附
fù
đính kèm; phụ thêm
Từ chứa 附