附近
Trong tiếng Trung, 附近 (fùjìn) có nghĩa là “gần đây; lân cận; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gần đây
- lân cận
- vùng lân cận
Trong tiếng Trung, 附近 (fùjìn) có nghĩa là “gần đây; lân cận; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.