Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

附近

fùjìn

Trong tiếng Trung, 附近 (fùjìn) có nghĩa là “gần đây; lân cận; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần đây
  2. lân cận
  3. vùng lân cận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里附近有一个很大的超市。
    Zhèlǐ fùjìn yǒu yí gè hěn dà de chāoshì.
    Gần đây có một siêu thị rất lớn.

Chữ Hán