Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

附带

fùdài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 附帶

Trong tiếng Trung, 附带 (fùdài) có nghĩa là “kèm theo; phụ thêm; tiện thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kèm theo
  2. phụ thêm
  3. tiện thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份合同附带了几个条件。
    Zhè fèn hétong fùdàile jǐ ge tiáojiàn.
    Hợp đồng này kèm theo vài điều kiện.

Chữ Hán