地带
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 地帶
Trong tiếng Trung, 地带 (dìdài) có nghĩa là “vùng; dải đất; khu vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vùng
- dải đất
- khu vực
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 地带 (dìdài) có nghĩa là “vùng; dải đất; khu vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个