Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

地带

dìdài
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 地帶

Trong tiếng Trung, 地带 (dìdài) có nghĩa là “vùng; dải đất; khu vực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vùng
  2. dải đất
  3. khu vực

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这一地带常年多雨。
    Zhè yī dìdài chángnián duō yǔ.
    Vùng đất này mưa quanh năm.

Chữ Hán