Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

带动

dàidòng
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 帶動

Trong tiếng Trung, 带动 (dàidòng) có nghĩa là “thúc đẩy; lôi kéo; dẫn dắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thúc đẩy
  2. lôi kéo
  3. dẫn dắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅游带动了当地经济。
    Lǚyóu dàidòngle dāngdì jīngjì.
    Du lịch đã thúc đẩy kinh tế địa phương.

Chữ Hán