带动
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 帶動
Trong tiếng Trung, 带动 (dàidòng) có nghĩa là “thúc đẩy; lôi kéo; dẫn dắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thúc đẩy
- lôi kéo
- dẫn dắt
Trong tiếng Trung, 带动 (dàidòng) có nghĩa là “thúc đẩy; lôi kéo; dẫn dắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.