Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

一带

yīdài
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 一帶

Trong tiếng Trung, 一带 (yīdài) có nghĩa là “vùng; khu vực; dải đất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vùng
  2. khu vực
  3. dải đất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这一带有很多饭馆。
    Zhè yídài yǒu hěn duō fànguǎn.
    Khu vực này có rất nhiều nhà hàng.

Chữ Hán