一边
Trong tiếng Trung, 一边 (yībiān) có nghĩa là “một bên; đồng thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- một bên
- đồng thời
Trong tiếng Trung, 一边 (yībiān) có nghĩa là “một bên; đồng thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.