Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

一边

yībiān

Trong tiếng Trung, 一边 (yībiān) có nghĩa là “một bên; đồng thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. một bên
  2. đồng thời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一边吃饭,一边看书。
    Tā yībiān chīfàn, yībiān kànshū.
    Anh ấy vừa ăn cơm vừa đọc sách.

Chữ Hán