Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

一

yī

Trong tiếng Trung, 一 (yī) có nghĩa là “một; số một”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. một
  2. số một

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我有一个哥哥。
    Wǒ yǒu yī gè gēge.
    Tôi có một người anh trai.

Chữ Hán

一
yī
một; số một
Từ chứa 一