Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

一半

yībàn

Trong tiếng Trung, 一半 (yībàn) có nghĩa là “một nửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. một nửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 苹果我吃了一半。
    Píngguǒ wǒ chīle yíbàn.
    Tôi đã ăn một nửa quả táo.

Chữ Hán