半
Trong tiếng Trung, 半 (bàn) có nghĩa là “nửa; rưỡi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nửa
- rưỡi
Trong tiếng Trung, 半 (bàn) có nghĩa là “nửa; rưỡi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.