Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

半

bàn

Trong tiếng Trung, 半 (bàn) có nghĩa là “nửa; rưỡi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nửa
  2. rưỡi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在是三点半。
    Xiànzài shì sān diǎn bàn.
    Bây giờ là ba giờ rưỡi.

Chữ Hán

半
bàn
nửa; rưỡi
Từ chứa 半