半场
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 半場
Trong tiếng Trung, 半场 (bànchǎng) có nghĩa là “hiệp đấu; nửa sân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiệp đấu
- nửa sân
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 半场 (bànchǎng) có nghĩa là “hiệp đấu; nửa sân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.