Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

胶带

jiāodài
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 膠帶

Trong tiếng Trung, 胶带 (jiāodài) có nghĩa là “băng dính; băng keo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. băng dính
  2. băng keo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把胶带递给我。
    Qǐng bǎ jiāodài dì gěi wǒ.
    Làm ơn đưa cuộn băng dính cho tôi.

Chữ Hán