胶水
Trong tiếng Trung, 胶水 (jiāoshuǐ) có nghĩa là “keo dán; hồ dán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- keo dán
- hồ dán
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 胶水 (jiāoshuǐ) có nghĩa là “keo dán; hồ dán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.