Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

胶囊

jiāonáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 膠囊

Trong tiếng Trung, 胶囊 (jiāonáng) có nghĩa là “viên nang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. viên nang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用温水吞服这两粒胶囊。
    Qǐng yòng wēnshuǐ tūnfú zhè liǎng lì jiāonáng.
    Vui lòng uống hai viên nang này với nước ấm.

Chữ Hán

胶
jiāo
to glue; glue
Từ chứa 胶
囊
náng
sack; purse